Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader 4, 5
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 5   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4 5
    6 7 8 9 10 11 12
    13 14 15 16 17 18 19
    20 21 22 23 24 25 26
    27 28 29 30 31
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei8,556.60-172.69-1.98%
    TOPIX 721.57-11.76-1.60%
    Hang Seng18,786.20-252.96-1.33%
    STOXX 502,134.05-58.80-2.68%
    FTSE 1005,266.41-136.87-2.53%
    DAX 6,285.75-149.85-2.33%
    DJIA12,496.20-6.66-0.05%
    S&P 5001,317.77+1.140.09%
    Nasdaq2,850.12+11.040.39%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,561.100-15.500
    Bạc27.790-0.389
    Đồng343.900-4.800
    Dầu thô90.420-1.430
    Dầu Brent106.140-2.270
    Cà phê166.900-7.600
    Đường19.510-0.290
    Gạo thô15.050-0.195
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.2595-0.0089
    GBP/USD1.5707-0.0053
    USD/JPY79.4700-0.4900
    AUD/USD0.9763-0.0046
    USD/CAD1.0243+0.0037
    USD/CHF0.9536+0.0065
    EUR/GBP0.8018-0.0031
    EUR/JPY100.0900-1.3200
    AUD/JPY77.5880-0.8440
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 41,16041,360
    SJC 10L41,16041,360
    SJC 1L 41,16041,360
    SJC 5c 41,16041,380
    SJC 2c,1c,5p 41,16041,390
    24 K 39,86041,360
    18 K 29,17031,170
    14 K 22,27024,270
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ng.tệMua TMMua CKBán ra
    AUD20,071.0420,192.1920,485.04
    EUR26,111.0526,189.6226,569.45
    GBP32,395.0432,623.4033,030.41
    JPY256.30258.89262.65
    USD20,820.0020,820.0020,870.00
  • Điện thoại liên hệ

  • Phần mềm MetaTrader